Thông tin gia cp nct mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia cp nct mới nhất ngày 18/11/2019 trên website Halongwonder.com

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
ABC Viễn thông9,7009,70042000.00
ABI Bảo hiểm31,30032,200109002.88
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,000000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu27,00027,000000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp76,80076,9005,3801000.13
ADP Xây dựng và Vật liệu15,30015,300000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ3,9004,0008301002.56
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGP Dược phẩm và Y tế17,90017,9007000.00
AGX Bán lẻ23,10023,100000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản1,7001,9001,01020011.76
AMP Dược phẩm và Y tế14,00014,000000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu8,4008,500801001.19
ANT Thực phẩm & Đồ uống7,2007,20038000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống21,00021,000000.00
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống3,2003,200000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,6001,7003,5301006.25
ASD Xây dựng và Vật liệu3,7003,700000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống2003005010050.00
ATB Xây dựng và Vật liệu80080094000.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng29,90029,900000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống40040029,50000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu3003002,48000.00
BAB Ngân hàng18,20018,20036000.00
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,2009,10030-1,100-10.78
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống12,20012,200000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng15,30015,300000.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản28,30028,3004,49000.00
BCP Dược phẩm và Y tế14,80014,800000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng35,10035,500204001.14
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDW Tiện ích cộng đồng6,6006,600000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng12,60012,60047000.00
BGW Tiện ích cộng đồng18,50018,500000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu4,2003,60050-600-14.29
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống7,9006,80010-1,100-13.92
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống57,80057,800000.00
BLI Bảo hiểm6,6006,60052000.00
BLN Du lịch và giải trí2,0002,000000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống9,5009,500000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
BMF Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng23,50023,5001000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính5,0005,000000.00
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu56,70056,2003,210-500-0.88
BPW Tiện ích cộng đồng21,50021,500000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
BRR Hóa chất9,4009,400000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu15,30015,000410-300-1.96
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí9,8008,70030-1,100-11.22
BSH Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống13,40013,20080-200-1.49
BSP Thực phẩm & Đồ uống23,90024,000101000.42
BSQ Thực phẩm & Đồ uống26,80026,800000.00
BSR Dầu khí10,00010,200307,8202002.00
BT1 Hóa chất15,40015,7003203001.95
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,5001,500000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu17,10016,8001,220-300-1.75
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,500000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
BTV Du lịch và giải trí28,50028,500000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu5,4005,4005000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,5001,500000.00
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,0001,96000.00
BWA Tiện ích cộng đồng8,5008,500000.00
BWS Tiện ích cộng đồng33,30033,200120-100-0.30
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
C21 Bất động sản25,20025,300401000.40
C22 Thực phẩm & Đồ uống20,60020,600000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu6,1006,00018,630-100-1.64
C71 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống30040049010033.33
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống9,40010,000106006.38
CBI Tài nguyên cơ bản4,2004,200000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,9008,900000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu12,60011,00090-1,600-12.70
CC4 Xây dựng và Vật liệu11,20011,200000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,80029,800000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu9009003,62000.00
CDP Dược phẩm và Y tế7,8007,7001,480-100-1.28
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
CEN Bán lẻ15,60014,0000-1,600-10.26

Liên quan gia cp nct