Thông tin giá vàng 9999 tại đồng tháp mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 tại đồng tháp mới nhất ngày 15/11/2019 trên website Halongwonder.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.22041.470
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.18041.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.18041.730
Vàng nữ trang 99,99%40.67041.470
Vàng nữ trang 99%40.05941.059
Vàng nữ trang 75%29.85631.256
Vàng nữ trang 58,3%22.92924.329
Vàng nữ trang 41,7%16.04517.445
Hà NộiVàng SJC41.22041.490
Đà NẵngVàng SJC41.22041.490
Nha TrangVàng SJC41.21041.490
Cà MauVàng SJC41.22041.490
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.19041.500
HuếVàng SJC41.20041.490
Biên HòaVàng SJC41.22041.470
Miền TâyVàng SJC41.22041.470
Quãng NgãiVàng SJC41.22041.470
Đà LạtVàng SJC41.24041.520
Long XuyênVàng SJC41.22041.470

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.26041.46041.25041.47041.26041.460
SJC Buôn--41.27041.45041.27041.450
Nguyên liệu 99.9941.18041.33041.16041.34041.18041.330
Nguyên liệu 99.941.13041.28041.11041.29041.13041.280
Lộc Phát Tài41.26041.46041.25041.47041.26041.460
Kim Thần Tài41.26041.46041.25041.47041.26041.460
Hưng Thịnh Vượng--41.18041.58041.18041.580
Nữ trang 99.9940.86041.56040.86041.56040.83041.530
Nữ trang 99.940.76041.46040.76041.46040.53041.430
Nữ trang 9940.46041.16040.46041.16040.23041.130
Nữ trang 75 (18k)29.37031.37029.37031.37030.00031.300
Nữ trang 68 (16k)27.59029.59027.59029.59027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.44024.44022.44024.44023.08024.380
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.39015/11/2019 08:08:34
PNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Hà NộiPNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Đà NẵngPNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Cần ThơPNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.99041.49015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 24K40.60041.40015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 18K29.80031.20015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 14K22.97024.37015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 10K15.97017.37015/11/2019 08:08:34

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.26041.460
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.05041.550
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.27041.450

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.29041.750
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.29041.740
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.29041.740
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.29041.450
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41324145
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,103,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,108,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,537,000 VNĐ2,657,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,103,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,108,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,537,000 VNĐ2,657,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 9999 tại đồng tháp

Giá vàng tăng mạnh do căng thẳng leo thang | thdt

Trung tâm vàng bạc đá quí kim long đồng tháp chúc tết kỷ hợi 2019

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Tổng quan về trung tâm vàng bạc đá quý kim long đồng tháp

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 18/8/2019|| giá vàng mới nhất|| vàng sjc.vàng 24k.vàng 9999

Sau ngày vía thần tài giá vàng giảm mạnh | thdt

Xuất khẩu cá tra sang malaysia tăng 25% | thdt

Vấn nạn buôn lậu vàng miếng dọc biên giới tây nam | thdt

Bắt được con lươn vàng 9999 tại kiên giang/strange eel

Nông sản sạch đồng tháp vào thị trường cần thơ | thdt

Giá vàng hôm nay 29/10/2019|| vàng 9999 trong nước tăng nhẹ || fast news

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Tvc kimlong center tower

Giao lưu góc mai 1 cây vàng 9999 ở tiền giang | trung la vlogs

Giá vàng hôm nay 2/11/2019|| giá vàng 9999 tiếp tục tăng|| fast news

Cá đồng hút hàng tăng giá | thdt

Hệ thống biển led cửa hàng vàng kim long - bạch mai

Giá vàng chiều ngày hôm nay 15/10/2019 | s2 golds

Thdt - bắt được lươn màu vàng ở tháp mười

Giá khổ qua cao kỷ lục ở huyện hồng ngự | thdt

Vĩnh phúc: người dân vây quanh cửa hàng vàng bạc đòi tiền | thdt

Giá vàng hôm nay 05/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 18/10/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Bảng giá vàng hôm nay ngày 7/11/2019

Giá vàng hôm nay 2/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngà

Vàng pccc đồng tháp

Bất được cá rô lạ màu vàng tại đồng tháp

Giá xăng có thể giảm nhẹ vào ngày 1/8/2019 | thdt

Vụ đổi 100 usd: tiệm vàng chính thức nhận lại kim cương, đá nhân tạo | thdt

Giá vàng ngày hôm nay 11/10: sjc đồng loạt giảm, có nơi giảm đến 350.000 đồng/lượng

Gía vàng hôm nay ngày 2/11/2019

Giá vàng hôm nay 21/10/2019|thị trường vàng u ám

Tp.hcm: các tiệm vàng nhộn nhịp ngày vía thần tài | thdt

Lương vàng xuất hiện ở đồng tháp

2019aug26 - giá vàng phi mã/tq tiếp tục phá giá cny/tranh cãi quanh ‘cậu vàng’ của lão hạc

Giá vàng hôm nay 26/10/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá xăng, dầu giảm từ 15h chiều nay (16/10/2019) | thdt

Giá gas tăng vọt 24.000 đồng từ ngày 01/10/2019 | thdt

Giá vàng hôm nay ngày 9/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

đồng tháp: chỉ đạo tiếp nhận phản ánh mất atgt qua mạng xã hội | thdt

Giá phân bón giảm nhẹ | thdt

Giá vàng mới nhất 2/9/2019 || giá vàng diễn biến bất ngờ

Bình dương: thanh niên tráo vàng giả lấy vàng thật | thdt

Ngày mai, 17/6/2019 giá xăng có thể tiếp tục giảm | thdt

Thanh tra chính phủ công bố quyết định thanh tra giá điện | thdt