Thông tin gia vang pnj tai binh duong mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang pnj tai binh duong mới nhất ngày 16/09/2019 trên website Halongwonder.com

★ Xem Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu Một Chỉ Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.60041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.58042.080
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.58042.180
Vàng nữ trang 99,99%41.15041.950
Vàng nữ trang 99%40.53541.535
Vàng nữ trang 75%30.21631.616
Vàng nữ trang 58,3%23.20924.609
Vàng nữ trang 41,7%16.24517.645
Hà NộiVàng SJC41.60041.970
Đà NẵngVàng SJC41.60041.970
Nha TrangVàng SJC41.59041.970
Cà MauVàng SJC41.60041.970
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.57041.980
HuếVàng SJC41.58041.970
Biên HòaVàng SJC41.60041.950
Miền TâyVàng SJC41.60041.950
Quãng NgãiVàng SJC41.60041.950
Đà LạtVàng SJC41.62042.000
Long XuyênVàng SJC41.60041.950

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.75041.95041.70042.00041.70042.000
SJC Buôn--41.70042.00041.70042.000
Nguyên liệu 99.9941.60041.85041.62041.87041.63041.850
Nguyên liệu 99.941.55041.80041.57041.82041.58041.800
Lộc Phát Tài41.75041.95041.70042.00041.70042.000
Kim Thần Tài41.75041.95041.70042.00041.70042.000
Hưng Thịnh Vượng--41.63042.03041.63042.030
Nữ trang 99.9941.15042.05041.15042.05041.00041.900
Nữ trang 99.941.05041.95041.05041.95040.90041.800
Nữ trang 9940.75041.65040.75041.65040.60041.500
Nữ trang 75 (18k)30.54031.74030.54031.74030.28031.580
Nữ trang 68 (16k)40.62030.04040.62030.04027.23027.930
Nữ trang 58.3 (14k)23.53024.73023.53024.73023.29024.590
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.88016/09/2019 16:19:52
PNJ41.45041.95016/09/2019 16:19:52
SJC41.60041.95016/09/2019 16:19:52
Hà NộiPNJ41.45041.95016/09/2019 16:19:52
SJC41.60041.95016/09/2019 16:19:52
Đà NẵngPNJ41.45041.95016/09/2019 16:19:52
SJC41.60041.95016/09/2019 16:19:52
Cần ThơPNJ41.45041.95016/09/2019 16:19:52
SJC41.60041.95016/09/2019 16:19:52
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.45041.95016/09/2019 16:19:52
Nữ trang 24K41.10041.90016/09/2019 16:19:52
Nữ trang 18K30.18031.58016/09/2019 16:19:52
Nữ trang 14K23.26024.66016/09/2019 16:19:52
Nữ trang 10K16.18017.58016/09/2019 16:19:52

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.73042.030
Vàng 24K (999.9)41.25042.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.55042.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.73042.030

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.61042.110
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.61042.110
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.61042.110
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.15042.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.05041.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.73041.930
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41654195
99,9%41504180
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39300
75,0%28203020
68,0%25202690
61,0%24202590

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,155,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
18K75%18K75%3,048,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT10KVT10K3,048,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT14KVT14K3,048,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
16K16K2,519,000 VNĐ2,659,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.185.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.195.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,155,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,195,000 VNĐ
18K75%18K75%3,048,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT10KVT10K3,048,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT14KVT14K3,048,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
16K16K2,519,000 VNĐ2,659,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang pnj tai binh duong

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Pnj đông nam bộ 1 - tất niên 2017 - team 459 đại lộ bình dương

Vòng cẩm thạch thiên nhiên pnj 50199_ giá 3.600.000 đồng_ hệ thống kim cương hgpj

(vtc14)_phố vàng bạc của tp hcm có gì đặc biệt?

Pnj i trang sức cưới hạnh phúc vàng i đính hôn

Khám phá vẻ đẹp trang sức kim cương tự nhiên pnj, kim cương cao cấp, sang trọng & quý phái

Vòng cẩm thạch myanmar natural jadeite pnj 50198 ny 50_ hệ thống kim cương hgpj

Giá vàng hôm nay ngày 13/9/2019 || cập nhật giá vàng

Phố vàng bạc đầu tiên ở quận 5 sài gòn chính thức hoạt động | lđtv

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Tiệm vàng trang sức ba hên - vỏ xoàn ngoại, italy, vàng 10k, 18k, 24k, 9999, pnj

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Giá vàng chiều hôm nay và đầu ngày 17 tháng 8 năm 2019 | giá vàng đảo chiều giảm mạnh cuối phiên

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Cổ phiếu pnj - bắt đầu một chu kỳ tăng tốc...

Giá vàng hôm nay 14/9 - cuối tuần đảo chiều đi lên | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 20/8/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Học nghề mài đá quý ở đâu tại bình dương - phong thủy quý nguyên

Cổ tức khá và tăng trưởng với cổ phiếu bwe - nước, môi trường bình dương

Giá vàng hôm nay ngày 17/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 22/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 18/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 28/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 7/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 8/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 18/03/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 2/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 26/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 6/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 13/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 20/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 14/9/2019 || giảm mạnh cả nước

Giá vàng hôm nay ngày 3/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 14/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 12/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 16/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Ngày 7/9/2019 || giá vàng hôm nay || diễn biến mới

Giá vàng hôm nay 18/4/2019: usd giảm, vàng vẫn ở đáy 4 tháng

Vòng mã não thiên nhiên hgpj. pnj 115873. ny tay 54. giá bán 6.200.000 đồng

ông trump đi ngược số đông, giá vàng hôm nay đạt 41 triệu ngày 7/8

Giá vàng hôm nay 26 tháng 8 năm 2019, giá vàng tăng sốc, vàng còn tăng mạnh trong tháng 9

Nhận định thị trường ngày 12/9/2019,bên cầm tiền đã nôn nóng bắt đáy

Giá vàng hôm nay ngày 3/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999