Thông tin xem tỷ giá usd trực tuyến mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem tỷ giá usd trực tuyến mới nhất ngày 06/04/2020 trên website Halongwonder.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 6/4: Bật tăng trở lại

Tại thị trường trong nước, tỷ giá Euro hôm nay (6/4) diễn biến tăng.

Khảo sát lúc 10h30:

Vietcombank tăng 61 đồng ở giá mua và tăng 28 đồng ở giá bán.

VietinBank tăng giá bán 34 đồng.

BIDV tăng 54 đồng ở giá mua và tăng 58 đồng ở giá bán so với mức ghi nhận cuối tuần trước.

Ngân hàng cổ phần tư nhân:

Techcombank tăng 83 đồng ở giá mua và giảm 46 đồng ở giá bán.

Eximbank tăng giá mua 67 đồng và tăng giá bán 14 đồng.

Sacombank tăng 42 đồng ở giá mua và tăng mạnh 144 đồng ở giá bán.

Xu hướng tăng cũng diễn ra tại các ngân hàng nước ngoài, lúc 10h, HSBC niêm yết tỷ giá Euro ở mức 24.896 - 25.756 VND/EUR, giá mua tăng 34 đồng và giá bán tăng 35 đồng.

Tỷ giá mua Euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 24.803 - 25.160 VND/EUR còn tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 25.624 - 25.995 VND/EUR.

Trong đó, BIDV có giá mua Euro cao nhất và Eximbank là nhà băng có giá bán thấp nhất được khảo sát.

Giá Euro tự do có xu hướng giảm trong sáng nay. Theo khảo sát lúc 10h30, đồng Euro được mua - bán ở mức 25.600 - 25.750 VND/EUR, giá mua giữ nguyên trong khi giá bán giảm 50 đồng so với mức ghi nhận cuối tuần trước.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 6.4: Tiếp tục tăng mạnh do những lo ngại do dịch COVID-19
Tỷ giá ngoại tệ ngày 6/4: Yen Nhật, đô la Úc và một số ngoại tệ mạnh điều chỉnh nhẹ
Giá USD ngày 6.4: đứng yên ‘nghe ngóng’ tình hình dịch bệnh
Phiên đầu tuần: Tỷ giá không đổi, giá vàng giảm nhẹ
Tỷ giá NDT hôm nay 6/4: Đồng loạt giảm mạnh
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 6/4: Mua vào cao nhất là 3.236 VND/CNY
Singapore công bố gói ngân sách mới trị giá 3,5 tỷ USD hỗ trợ kinh tế
Vinacomin Power (DTK) ước lãi sau thuế 386 tỷ đồng năm 2020
Thị trường tài chính 24h: Các thị trường tài chính châu Á bùng nổ
Giá heo hơi hôm nay 6/4/2020: Miền Nam giá thấp nhất nước
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng lên mức cao nhất trong gần 16 tháng qua
Giá cả thị trường hôm nay 6/4/2020: Ốc hương 300 ngàn đồng một kg
Dự án tỷ USD hai lần 'ngủ đông' trong hơn 10 năm qua
Tỷ lệ tử vong do dịch COVID-19 giảm giúp chứng khoán hồi phục tích cực
Khối ngoại bán mạnh khi VN-Index bứt phá
Cao tốc Bắc - Nam, đoạn Cam Lộ - La Sơn: Các DN quốc phòng đấu thầu ra sao?
NBB dự kiến lãi 330 tỷ cho năm 2020 | Doanh nghiệp
UAE giải ngân gói kích thích trị giá 70 tỉ USD hỗ trợ nền kinh tế
Cổ phiếu dầu khí tiếp tục tăng trần
Ông Bùi Thành Nhơn thế chấp tài sản cho Novaland phát hành trái phiếu
Sau kiểm toán nhiều doanh nghiệp lợi nhuận giảm 40-60%, thậm chí lỗ nặng hàng trăm tỷ

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530
Indovina Bank 23,365 23,375 23,520
CBBank 23,530 23,550 23,720
PG Bank 23,320.00 23,370.00 23,530.00
OceanBank 23,335 23,350 23,530
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 23,350 23,370 23,530
Nam A Bank 23,300 23,350 23,530
Viet Capital Bank 23,360 23,380 23,530
HDBank 23,350 23,370 23,530
Vietbank 23,370.00 23,390.00 23,530.00
SeABank 23,350.00 23,350.00 23,530.00
EximBank 23,350 23,370 23,520 00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.749
123.498
246.997
5117.492
10234.984
20469.967
501.174.918
1002.349.836
2004.699.672
50011.749.179
1.00023.498.358
2.00046.996.716
5.000117.491.789
10.000234.983.578
20.000469.967.156
50.0001.174.917.890
100.0002.349.835.780
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0851
5.0000,2128
10.0000,4256
20.0000,8511
50.0002,1278
100.0004,2556
200.0008,5112
500.00021,278
1.000.00042,556
2.000.00085,112
5.000.000212,78
10.000.000425,56
20.000.000851,12
50.000.0002.127,8
100.000.0004.255,6

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287
Indovina Bank 13,884 14,044 14,287
CBBank 14,338 14,395 14,700
PG Bank 14,044.00 14,245.00
OceanBank 13,992 14,515
NCB 13,794 13,884 14,413
OCB 13,891 14,017 14,403
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 13,746 13,885 14,251
HDBank 13,937 13,967 14,349
Vietbank 14,001.00 14,043.00 14,297.00
SeABank 13,901.00 14,001.00 14,381.00
EximBank 13,989 14,031 14,291

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.131,0
114.262
228.524
571.310
10142.620
20285.240
50713.099
1001.426.198
2002.852.397
5007.130.992
1.00014.261.983
2.00028.523.966
5.00071.309.915
10.000142.619.831
20.000285.239.661
50.000713.099.153
100.0001.426.198.306
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0351
1.0000,0701
2.0000,1402
5.0000,3506
10.0000,7012
20.0001,4023
50.0003,5058
100.0007,0116
200.00014,023
500.00035,058
1.000.00070,116
2.000.000140,23
5.000.000350,58
10.000.000701,16
20.000.0001.402,3
50.000.0003.505,8
100.000.0007.011,6

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692
Indovina Bank 16,172 16,933
CBBank 16,675 16,951
PG Bank 16,407.00 16,634.00
OceanBank 16,341 17,613
NCB 16,209 16,299 16,732
OCB 16,186 16,339 16,946
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 16,112 16,265 16,782
HDBank 16,308 16,343 16,682
Vietbank 16,336.00 16,385.00 16,681.00
SeABank 16,227.00 16,377.00 16,797.00
EximBank 16,322 16,371 16,674

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.298,5
116.597
233.194
582.985
10165.970
20331.940
50829.849
1001.659.699
2003.319.397
5008.298.493
1.00016.596.986
2.00033.193.971
5.00082.984.928
10.000165.969.856
20.000331.939.712
50.000829.849.279
100.0001.659.698.558
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0603
2.0000,1205
5.0000,3013
10.0000,6025
20.0001,2050
50.0003,0126
100.0006,0252
200.00012,050
500.00030,126
1.000.00060,252
2.000.000120,50
5.000.000301,26
10.000.000602,52
20.000.0001.205,0
50.000.0003.012,6
100.000.0006.025,2

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189
Indovina Bank 23,339 25,432
CBBank
PG Bank 23,832.00 24,175.00
OceanBank
NCB 23,547 23,677 24,328
OCB 24,373
Nam A Bank 23,325 23,595 24,363
Viet Capital Bank 23,407 23,644 24,385
HDBank 23,706 23,754 24,235
Vietbank
SeABank 23,620.00 23,770.00 24,280.00
EximBank 23,718 23,789 24,230

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.001
124.002
248.005
5120.012
10240.023
20480.046
501.200.116
1002.400.231
2004.800.462
50012.001.156
1.00024.002.312
2.00048.004.625
5.000120.011.562
10.000240.023.124
20.000480.046.248
50.0001.200.115.619
100.0002.400.231.238
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0208
1.0000,0417
2.0000,0833
5.0000,2083
10.0000,4166
20.0000,8333
50.0002,0831
100.0004,1663
200.0008,3325
500.00020,831
1.000.00041,663
2.000.00083,325
5.000.000208,31
10.000.000416,63
20.000.000833,25
50.000.0002.083,1
100.000.0004.166,3

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 3,341.00 3,475.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
EximBank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.696,0
13.392,0
26.783,9
516.960
1033.920
2067.839
50169.598
100339.195
200678.391
5001.695.976
1.0003.391.953
2.0006.783.906
5.00016.959.765
10.00033.919.529
20.00067.839.058
50.000169.597.645
100.000339.195.290
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1474
1.0000,2948
2.0000,5896
5.0001,4741
10.0002,9482
20.0005,8963
50.00014,741
100.00029,482
200.00058,963
500.000147,41
1.000.000294,82
2.000.000589,63
5.000.0001.474,1
10.000.0002.948,2
20.000.0005.896,3
50.000.00014.741
100.000.00029.482

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584
Indovina Bank 24,949 25,221 25,539
CBBank 26,005 26,070 26,471
PG Bank 25,200.00 25,555.00
OceanBank 25,160 25,697
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 25,025 25,151 25,812
Nam A Bank 24,899 25,094 25,601
Viet Capital Bank 24,747 24,997 25,931
HDBank 25,093 25,140 25,587
Vietbank 25,093.00 25,168.00 25,624.00
SeABank 25,075.00 25,155.00 25,855.00
EximBank 25,072 25,147 25,613

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.664
125.327
250.654
5126.635
10253.270
20506.540
501.266.350
1002.532.700
2005.065.400
50012.663.500
1.00025.327.000
2.00050.654.000
5.000126.635.000
10.000253.270.000
20.000506.540.000
50.0001.266.350.000
100.0002.532.700.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0197
1.0000,0395
2.0000,0790
5.0000,1974
10.0000,3948
20.0000,7897
50.0001,9742
100.0003,9484
200.0007,8967
500.00019,742
1.000.00039,484
2.000.00078,967
5.000.000197,42
10.000.000394,84
20.000.000789,67
50.000.0001.974,2
100.000.0003.948,4

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923
Indovina Bank 28,239 28,544 28,945
CBBank 29,165 29,607
PG Bank 28,508.00 28,923.00
OceanBank 28,497 30,107
NCB 28,271 28,391 29,049
OCB 28,191 28,476 29,178
Nam A Bank 27,900 28,225 29,167
Viet Capital Bank 28,131 28,415 29,132
HDBank 28,408 28,474 28,949
Vietbank 28,408.00 28,493.00 29,009.00
SeABank 28,251.00 28,501.00 29,101.00
EximBank 28,384 28,469 28,996

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.423
128.846
257.692
5144.231
10288.462
20576.925
501.442.312
1002.884.624
2005.769.248
50014.423.121
1.00028.846.241
2.00057.692.483
5.000144.231.207
10.000288.462.415
20.000576.924.829
50.0001.442.312.073
100.0002.884.624.146
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0347
2.0000,0693
5.0000,1733
10.0000,3467
20.0000,6933
50.0001,7333
100.0003,4667
200.0006,9333
500.00017,333
1.000.00034,667
2.000.00069,333
5.000.000173,33
10.000.000346,67
20.000.000693,33
50.000.0001.733,3
100.000.0003.466,7

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058
Indovina Bank 2,970 3,083
CBBank
PG Bank 2,992.00 3,059.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank 2,986 2,986 3,058
Viet Capital Bank 2,941 2,971 3,075
HDBank 2,991 3,058
Vietbank
SeABank 2,548.00 2,848.00 3,208.00
EximBank 2,500 2,997 3,052

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.515,7
13.031,3
26.062,7
515.157
1030.313
2060.627
50151.566
100303.133
200606.265
5001.515.663
1.0003.031.326
2.0006.062.652
5.00015.156.629
10.00030.313.258
20.00060.626.516
50.000151.566.291
100.000303.132.581
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1649
1.0000,3299
2.0000,6598
5.0001,6494
10.0003,2989
20.0006,5978
50.00016,494
100.00032,989
200.00065,978
500.000164,94
1.000.000329,89
2.000.000659,78
5.000.0001.649,4
10.000.0003.298,9
20.000.0006.597,8
50.000.00016.494
100.000.00032.989

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,18
1308,37
2616,74
51.541,8
103.083,7
206.167,4
5015.418
10030.837
20061.674
500154.185
1.000308.369
2.000616.739
5.0001.541.847
10.0003.083.695
20.0006.167.389
50.00015.418.473
100.00030.836.945
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6214
1.0003,2429
2.0006,4857
5.00016,214
10.00032,429
20.00064,857
50.000162,14
100.000324,29
200.000648,57
500.0001.621,4
1.000.0003.242,9
2.000.0006.485,7
5.000.00016.214
10.000.00032.429
20.000.00064.857
50.000.000162.143
100.000.000324.286

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5107,72
1215,45
2430,89
51.077,2
102.154,5
204.308,9
5010.772
10021.545
20043.089
500107.723
1.000215.445
2.000430.891
5.0001.077.227
10.0002.154.453
20.0004.308.907
50.00010.772.267
100.00021.544.534
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3208
1.0004,6415
2.0009,2831
5.00023,208
10.00046,415
20.00092,831
50.000232,08
100.000464,15
200.000928,31
500.0002.320,8
1.000.0004.641,5
2.000.0009.283,1
5.000.00023.208
10.000.00046.415
20.000.00092.831
50.000.000232.077
100.000.000464.155

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank 17.92 20.07
NCB 17.49 18.09 20.33
OCB 20.12
Nam A Bank 17.76 17.76 20.23
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 18.22 18.20 20.05
EximBank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5623
119,125
238,249
595,623
10191,25
20382,49
50956,23
1001.912,5
2003.824,9
5009.562,3
1.00019.125
2.00038.249
5.00095.623
10.000191.245
20.000382.491
50.000956.227
100.0001.912.453
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6144
1005,2289
20010,458
50026,144
1.00052,289
2.000104,58
5.000261,44
10.000522,89
20.0001.045,8
50.0002.614,4
100.0005.228,9
200.00010.458
500.00026.144
1.000.00052.289
2.000.000104.578
5.000.000261.444
10.000.000522.889

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.992
175.984
2151.968
5379.920
10759.840
201.519.681
503.799.202
1007.598.404
20015.196.808
50037.992.020
1.00075.984.039
2.000151.968.079
5.000379.920.197
10.000759.840.394
20.0001.519.680.787
50.0003.799.201.968
100.0007.598.403.936
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0263
5.0000,0658
10.0000,1316
20.0000,2632
50.0000,6580
100.0001,3161
200.0002,6321
500.0006,5803
1.000.00013,161
2.000.00026,321
5.000.00065,803
10.000.000131,61
20.000.000263,21
50.000.000658,03
100.000.0001.316,1

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.686,4
15.372,8
210.746
526.864
1053.728
20107.457
50268.642
100537.283
2001.074.567
5002.686.417
1.0005.372.834
2.00010.745.667
5.00026.864.168
10.00053.728.335
20.000107.456.671
50.000268.641.677
100.000537.283.353
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0931
1.0000,1861
2.0000,3722
5.0000,9306
10.0001,8612
20.0003,7224
50.0009,3061
100.00018,612
200.00037,224
500.00093,061
1.000.000186,12
2.000.000372,24
5.000.000930,61
10.000.0001.861,2
20.000.0003.722,4
50.000.0009.306,1
100.000.00018.612

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 2,172.00 2,301.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,528.74 2,569.52
EximBank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.116,1
12.232,1
24.464,3
511.161
1022.321
2044.643
50111.607
100223.213
200446.426
5001.116.065
1.0002.232.130
2.0004.464.261
5.00011.160.651
10.00022.321.303
20.00044.642.605
50.000111.606.513
100.000223.213.027
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2240
1.0000,4480
2.0000,8960
5.0002,2400
10.0004,4800
20.0008,9601
50.00022,400
100.00044,800
200.00089,601
500.000224,00
1.000.000448,00
2.000.000896,01
5.000.0002.240,0
10.000.0004.480,0
20.000.0008.960,1
50.000.00022.400
100.000.00044.800

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
EximBank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5153,75
1307,51
2615,01
51.537,5
103.075,1
206.150,1
5015.375
10030.751
20061.501
500153.753
1.000307.505
2.000615.011
5.0001.537.527
10.0003.075.055
20.0006.150.109
50.00015.375.273
100.00030.750.546
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6260
1.0003,2520
2.0006,5039
5.00016,260
10.00032,520
20.00065,039
50.000162,60
100.000325,20
200.000650,39
500.0001.626,0
1.000.0003.252,0
2.000.0006.503,9
5.000.00016.260
10.000.00032.520
20.000.00065.039
50.000.000162.599
100.000.000325.197

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.124,2
16.248,5
212.497
531.242
1062.485
20124.970
50312.424
100624.849
2001.249.698
5003.124.244
1.0006.248.489
2.00012.496.978
5.00031.242.444
10.00062.484.889
20.000124.969.778
50.000312.424.444
100.000624.848.889
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0800
1.0000,1600
2.0000,3201
5.0000,8002
10.0001,6004
20.0003,2008
50.0008,0019
100.00016,004
200.00032,008
500.00080,019
1.000.000160,04
2.000.000320,08
5.000.000800,19
10.000.0001.600,4
20.000.0003.200,8
50.000.0008.001,9
100.000.00016.004

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,181.38 2,216.56
EximBank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.153,7
12.307,5
24.614,9
511.537
1023.075
2046.149
50115.374
100230.747
200461.494
5001.153.735
1.0002.307.470
2.0004.614.940
5.00011.537.351
10.00023.074.701
20.00046.149.403
50.000115.373.507
100.000230.747.015
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2167
1.0000,4334
2.0000,8668
5.0002,1669
10.0004,3338
20.0008,6675
50.00021,669
100.00043,338
200.00086,675
500.000216,69
1.000.000433,38
2.000.000866,75
5.000.0002.166,9
10.000.0004.333,8
20.000.0008.667,5
50.000.00021.669
100.000.00043.338

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464
Indovina Bank 16,035 16,216 16,425
CBBank 16,369 16,419 16,691
PG Bank 16,193.00 16,423.00
OceanBank 16,130 16,561
NCB 15,993 16,083 16,519
OCB 15,998 16,144 16,500
Nam A Bank 15,931 16,101 16,484
Viet Capital Bank 15,920 16,081 16,582
HDBank 16,094 16,133 16,466
Vietbank 16,126.00 16,174.00 16,467.00
SeABank 16,053.00 16,153.00 16,553.00
EximBank 16,112 16,160 16,460

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.188,2
116.376
232.753
581.882
10163.763
20327.527
50818.817
1001.637.634
2003.275.269
5008.188.172
1.00016.376.345
2.00032.752.690
5.00081.881.725
10.000163.763.449
20.000327.526.898
50.000818.817.246
100.0001.637.634.492
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0305
1.0000,0611
2.0000,1221
5.0000,3053
10.0000,6106
20.0001,2213
50.0003,0532
100.0006,1064
200.00012,213
500.00030,532
1.000.00061,064
2.000.000122,13
5.000.000305,32
10.000.000610,64
20.000.0001.221,3
50.000.0003.053,2
100.000.0006.106,4

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6
Indovina Bank 710.30 737
CBBank
PG Bank 698.00 728.00
OceanBank
NCB 611 681 743
OCB 738.91
Nam A Bank
Viet Capital Bank 623 693 729
HDBank 690.31 698.56 729.84
Vietbank
SeABank 662.00 682.00 744.00
EximBank 689 706 724

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,32
1714,64
21.429,3
53.573,2
107.146,4
2014.293
5035.732
10071.464
200142.929
500357.322
1.000714.644
2.0001.429.289
5.0003.573.222
10.0007.146.445
20.00014.292.889
50.00035.732.223
100.00071.464.447
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6996
1.0001,3993
2.0002,7986
5.0006,9965
10.00013,993
20.00027,986
50.00069,965
100.000139,93
200.000279,86
500.000699,65
1.000.0001.399,3
2.000.0002.798,6
5.000.0006.996,5
10.000.00013.993
20.000.00027.986
50.000.00069.965
100.000.000139.930

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,345.00 23,525.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,795.00 13,925.00 14,395.00
CAD ĐÔ CANADA 16,288.00 16,404.00 16,875.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,694.00 23,845.00 24,178.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,340.00 3,470.00
EUR EURO 25,086.00 25,111.00 25,921.00
GBP BẢNG ANH 28,404.00 28,624.00 29,044.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 2,984.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.01 219.21
KRW WON HÀN QUỐC 17.18 17.98 20.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,291.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,287.00 2,337.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,078.00 16,178.00 16,578.00
THB BẠT THÁI LAN 657.67 702.01 725.67

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,732.00 13,828.00 14,412.00
CAD ĐÔ CANADA 16,147.00 16,299.00 16,747.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,507.00 23,707.00 24,234.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,946.00 25,118.00 25,798.00
GBP BẢNG ANH 28,206.00 28,424.00 29,111.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.89 213.44 219.08
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,096.00 16,129.00 16,483.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,380.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993.00 14,050.00 14,294.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,414.00 16,633.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,844.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,140.00 25,203.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH - 28,531.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,005.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.23 213.76 216.61
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,157.00 16,205.00 16,421.00
THB BẠT THÁI LAN - 705.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,920.00 13,970.00 14,170.00
CAD ĐÔ CANADA 16,350.00 16,410.00 16,630.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,840.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,070.00 25,150.00 25,490.00
GBP BẢNG ANH 28,470.00 28,580.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,000.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,120.00 16,210.00 16,430.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 720.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,617.00 13,796.00 14,366.00
CAD ĐÔ CANADA 16,108.00 16,300.00 16,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,487.00 23,754.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,811.00 25,095.00 25,926.00
GBP BẢNG ANH 28,154.00 28,454.00 29,214.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.53 213.59 220.03
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,315.00 5,478.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 680.00 687.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,794 13,884 14,413
CAD ĐÔ CANADA 16,209 16,299 16,732
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,547 23,677 24,328
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,360 23,380 23,540
GBP BẢNG ANH 28,271 28,391 29,049
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.85 213.05 218.35
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 18.09 20.33
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,083 16,519
THB BẠT THÁI LAN 611 681 743

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020


Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 20:51:16 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb